Từ điển Anh–Việt

111.699 từ · nghĩa tiếng Việt, phiên âm IPA, biến thể từ và nhãn IELTS/TOEFL.

flaming

/'fleimiɳ/ Collins ★ phổ biến #12654
Nghĩa đầy đủ · từ điển Anh–Việt

flaming

/'fleimiɳ/

tính từ

  • đang cháy, cháy rực
  • nóng như đổ lửa
    • a flaming sun: nắng như đổ lửa
  • nồng cháy, rừng rực, bừng bừng, hết sức sôi nổi
    • flaming enthusiasm: nhiệt tình sôi nổi
  • rực rỡ, chói lọi
  • thổi phồng, cường điệu; đề cao quá đáng

thành ngữ

  1. flaming onions
    • đạn chuỗi (phòng không)
Định nghĩa tiếng Anh

n the process of combustion of inflammable materials producing heat and light and (often) smoke v shine with a sudden light v be in flames or aflame v criticize harshly, usually via an electronic medium s informal intensifiers s very intense

Gợi ý (2)

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...