Từ điển Anh–Việt

112,425 từ · nghĩa Việt · IPA · nhãn IELTS/TOEFL

“flattening” là hiện tại phân từ của flatten — đang hiển thị từ gốc:
GRECollins ★ phổ biến #7436

flatten

//

  • làm bẹt, san bằng
Định nghĩa tiếng Anh

v. make flat or flatter\nv. become flat or flatter\nv. lower the pitch of (musical notes)

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...