flatten
“flattens” là ngôi 3 số ít của flatten — đang hiển thị từ gốc:
Nghĩa thường dùng
“The artist wanted to flatten the canvas before painting.”Nghệ sĩ muốn làm phẳng bề mặt vải trước khi vẽ.
Nghĩa đầy đủ · từ điển Anh–Việt
flatten
//
- làm bẹt, san bằng
Định nghĩa tiếng Anh
v. make flat or flatter v. become flat or flatter v. lower the pitch of (musical notes)