Từ điển Anh–Việt

112.516 từ · nghĩa tiếng Việt, phiên âm IPA, biến thể từ và nhãn IELTS/TOEFL.

flatten

/'flætn/ GRECollins ★ phổ biến #7436

“flattens” là ngôi 3 số ít của flatten — đang hiển thị từ gốc:

Nghĩa thường dùng

làm cho phẳng hoặc đơn giản hơn động từ

“The artist wanted to flatten the canvas before painting.”Nghệ sĩ muốn làm phẳng bề mặt vải trước khi vẽ.

Nghĩa đầy đủ · từ điển Anh–Việt

flatten

//

  • làm bẹt, san bằng
Định nghĩa tiếng Anh

v. make flat or flatter v. become flat or flatter v. lower the pitch of (musical notes)

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...