Từ điển Anh–Việt

111.805 từ · nghĩa tiếng Việt, phiên âm IPA, biến thể từ và nhãn IELTS/TOEFL.

flaunt

/flɔ:nt/ TOEFLIELTSGRECollins ★ phổ biến #13345
Nghĩa đầy đủ · từ điển Anh–Việt

flaunt

/flɔ:nt/

danh từ

  • sự khoe khoang, sự phô trương, sự chưng diện

ngoại động từ

  • khoe khoang, phô trương, chưng diện
    • to flaunt one's new clothes: chưng diện quần áo mới

nội động từ

  • bay phất phới (cờ...)
Định nghĩa tiếng Anh

n. the act of displaying something ostentatiously v. display proudly; act ostentatiously or pretentiously

Gợi ý (3)

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...