Từ điển Anh–Việt

111.878 từ · nghĩa tiếng Việt, phiên âm IPA, biến thể từ và nhãn IELTS/TOEFL.

fleece

/fleece/ GRECollins ★ phổ biến #15794

“fleecing” là hiện tại phân từ của fleece — đang hiển thị từ gốc:

Nghĩa thường dùng

lông cừu danh từ

“The jacket is made of warm fleece material.”Chiếc áo khoác được làm từ chất liệu lông cừu ấm áp.

Nghĩa đầy đủ · từ điển Anh–Việt

fleece

/fleece/

danh từ

  • bộ lông (cừu...); mớ lông cừu (cắt ở một con)
  • mớ tóc xù, mớ tóc xoắn bồng (như lông cừu)
  • cụm xốp nhẹ, bông
    • a fleece of cloud: cụm mây nhẹ
    • a fleece of snow: bông tuyết
  • (nghành dệt) tuyết

thành ngữ

  1. Golden Fleece
    • huân chương Hiệp sĩ (của Ao và Tây-ban-nha)

ngoại động từ

  • phủ (một lớp như bộ lông cừu)
    • a sky fleeced with clouds: bầu trời phủ mây bông
  • lừa đảo
    • to fleece someone of his money: lừa đảo tiền của ai
  • (từ hiếm,nghĩa hiếm) cắt (lông cừu)
Định nghĩa tiếng Anh

n. the wool of a sheep or similar animal n. a soft bulky fabric with deep pile; used chiefly for clothing v. shear the wool from

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...