Từ điển Anh–Việt

109,044 từ · nghĩa Việt · IPA · nhãn IELTS/TOEFL

TOEFLIELTSGRECollins ★ phổ biến #10517

fleeting

/fleeting/

tính từ

  • lướt nhanh, thoáng qua; phù du
Định nghĩa tiếng Anh

s. lasting for a markedly brief time

Gợi ý (2)

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...