Từ điển Anh–Việt

112,425 từ · nghĩa Việt · IPA · nhãn IELTS/TOEFL

“flexes” là số nhiều của flex — đang hiển thị từ gốc:
Collins ★ phổ biến #8856

flex

//

  • uốn
Định nghĩa tiếng Anh

n. the act of flexing\nv. contract\nv. exhibit the strength of\nv. bend a joint

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...