Từ điển Anh–Việt

112.383 từ · nghĩa tiếng Việt, phiên âm IPA, biến thể từ và nhãn IELTS/TOEFL.

flex

/'fleks/ Collins ★ phổ biến #8856

“flexes” là số nhiều của flex — đang hiển thị từ gốc:

Nghĩa thường dùng

uốn cong động từ

“You need to flex your muscles before exercising.”Bạn cần uốn cong cơ bắp trước khi tập thể dục.

Nghĩa đầy đủ · từ điển Anh–Việt

flex

//

  • uốn
Định nghĩa tiếng Anh

n. the act of flexing v. contract v. exhibit the strength of v. bend a joint

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...