flex
“flexes” là số nhiều của flex — đang hiển thị từ gốc:
Nghĩa thường dùng
“You need to flex your muscles before exercising.”Bạn cần uốn cong cơ bắp trước khi tập thể dục.
Nghĩa đầy đủ · từ điển Anh–Việt
flex
//
- uốn
Định nghĩa tiếng Anh
n. the act of flexing v. contract v. exhibit the strength of v. bend a joint