flex
/'fleks/ Collins ★ phổ biến #8856
“flexed” là quá khứ của flex — đang hiển thị từ gốc:
Nghĩa thường dùng
uốn cong
động từ
“You need to flex your muscles before exercising.”Bạn cần uốn cong cơ bắp trước khi tập thể dục.
Biến thể từ
flexing hiện tại phân từ
flexed quá khứ
flexed quá khứ phân từ
flexes số nhiều
flexes ngôi 3 số ít
Nghĩa đầy đủ · từ điển Anh–Việt
flex
//
- uốn
Định nghĩa tiếng Anh
n. the act of flexing v. contract v. exhibit the strength of v. bend a joint