Từ điển Anh–Việt

111.806 từ · nghĩa tiếng Việt, phiên âm IPA, biến thể từ và nhãn IELTS/TOEFL.

flirt

/flirt/ IELTSGRECollins ★ phổ biến #8036

“flirted” là quá khứ của flirt — đang hiển thị từ gốc:

Nghĩa thường dùng

tán tỉnh, ve vãn động từ

“He likes to flirt with everyone.”Anh ấy thích tán tỉnh mọi người.

Nghĩa đầy đủ · từ điển Anh–Việt

flirt

/flirt/

danh từ

  • sự giật; cái giật
  • người ve vãn, người tán tỉnh
  • người thích được ve vãn, người thích được tán tỉnh

ngoại động từ

  • búng mạnh
  • rung mạnh, phẩy mạnh, vẫy mạnh (đuôi chim, quạt)
  • nội động từ
  • rung rung, giật giật
  • tán tỉnh, ve vãn; vờ tán tỉnh, vờ ve vãn
    • to flirt with somebody: tán tỉnh ai
  • đùa, đùa bỡn, đùa cợt
    • to flirt with the idea of doing something: đùa cợt với ý nghĩ làm gì
Định nghĩa tiếng Anh

n. playful behavior intended to arouse sexual interest

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...