flirt
/flirt/ IELTSGRECollins ★ phổ biến #8036
“flirts” là ngôi 3 số ít của flirt — đang hiển thị từ gốc:
Nghĩa thường dùng
tán tỉnh, ve vãn
động từ
“He likes to flirt with everyone.”Anh ấy thích tán tỉnh mọi người.
Biến thể từ
flirting hiện tại phân từ
flirted quá khứ
flirted quá khứ phân từ
flirts ngôi 3 số ít
flirts số nhiều
Nghĩa đầy đủ · từ điển Anh–Việt
flirt
/flirt/
danh từ
- sự giật; cái giật
- người ve vãn, người tán tỉnh
- người thích được ve vãn, người thích được tán tỉnh
ngoại động từ
- búng mạnh
- rung mạnh, phẩy mạnh, vẫy mạnh (đuôi chim, quạt)
- nội động từ
- rung rung, giật giật
- tán tỉnh, ve vãn; vờ tán tỉnh, vờ ve vãn
- to flirt with somebody: tán tỉnh ai
- đùa, đùa bỡn, đùa cợt
- to flirt with the idea of doing something: đùa cợt với ý nghĩ làm gì
Định nghĩa tiếng Anh
n. playful behavior intended to arouse sexual interest