flitter
Nghĩa đầy đủ · từ điển Anh–Việt
flitter
/flitter/
nội động từ
- bay chuyền; bay qua bay lại
Định nghĩa tiếng Anh
v move back and forth very rapidly
Từ điển Anh–Việt
112.182 từ · nghĩa tiếng Việt, phiên âm IPA, biến thể từ và nhãn IELTS/TOEFL.
v move back and forth very rapidly
Đang tải...