Từ điển Anh–Việt

109,044 từ · nghĩa Việt · IPA · nhãn IELTS/TOEFL

phổ biến #7260

floating

/floating/

danh từ

  • sự nổi
  • sự thả trôi (bè gỗ)
  • sự hạ thuỷ (tài thuỷ)
  • (thương nghiệp) sự khai trương; sự khởi công

tính từ

  • nổi
  • để bơi
  • thay đổi
    • floating population: số dân thay đổi lên xuống
  • (thương nghiệp) động (nợ); luân chuyển (vốn)
    • floating capital: vốn luân chuyển
  • (y học) di động
    • floating kidney: thận di dộng
Định nghĩa tiếng Anh

n. the act of someone who floats on the water\ns. borne up by or suspended in a liquid\ns. inclined to move or be moved about

Gợi ý (24)

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...