Từ điển Anh–Việt

112,425 từ · nghĩa Việt · IPA · nhãn IELTS/TOEFL

“flours” là số nhiều của flour — đang hiển thị từ gốc:
TOEFLIELTSOxford 3000Collins ★★ phổ biến #3429

flour

/flour/

danh từ

  • bột, bột mì

ngoại động từ

  • rắc bột (mì)
  • (từ Mỹ,nghĩa Mỹ) xay thành bột
Đồng nghĩa powdermealdust
Định nghĩa tiếng Anh

n. fine powdery foodstuff obtained by grinding and sifting the meal of a cereal grain\nv. cover with flour\nv. convert grain into flour

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...