Từ điển Anh–Việt

109,047 từ · nghĩa Việt · IPA · nhãn IELTS/TOEFL

TOEFLOxford 3000Collins ★★ phổ biến #3260

powder

/'paudə/

danh từ

  • bột; bụi
  • (y học) thuốc bột
  • phấn (đánh mặt)
  • thuốc súng

thành ngữ

  1. food for powder
    • bia thịt, bia đỡ đạn
  2. not worth powder and shot
    • không đáng bắn, không đáng để chiến đấu cho
  3. put more powder into it!
    • hãy hăng hái lên một chút nữa nào!
  4. smell of powder
    • kinh nghiệm chiến đấu, sự thử thách với lửa đạn

ngoại động từ

  • rắc bột lên, rắc lên
    • to powder with salt: rắc muối
  • thoa phấn, đánh phấn (mặt, mũi...)
  • trang trí (bề mặt cái gì...) bằng những điểm nhỏ
  • ((thường) động tính từ quá khứ) nghiền thành bột, tán thành bột
    • powdered sugar: đường bột
    • powdered milk: sữa bột
Đồng nghĩa dustflourtalcgrain
Định nghĩa tiếng Anh

n. a solid substance in the form of tiny loose particles; a solid that has been pulverized\nn. any of various cosmetic or medical preparations dispensed in the form of a pulverized powder\nv. apply powder to

Gợi ý (24)

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...