Từ điển Anh–Việt

112,382 từ · nghĩa Việt · IPA · nhãn IELTS/TOEFL

TOEFLIELTSGRECollins ★ phổ biến #12670

fluctuate

/fluctuate/

nội động từ

  • dao động, lên xuống, thay đổi bất thường
  • (từ hiếm,nghĩa hiếm) bập bềnh
Đồng nghĩa varyoscillate
Trái nghĩa stabilizeremain steady
Định nghĩa tiếng Anh

v. cause to fluctuate or move in a wavelike pattern\nv. move or sway in a rising and falling or wavelike pattern\nv. be unstable

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...