Từ điển Anh–Việt

112.169 từ · nghĩa tiếng Việt, phiên âm IPA, biến thể từ và nhãn IELTS/TOEFL.

fluctuate

/fluctuate/ TOEFLIELTSGRECollins ★ phổ biến #12670

Nghĩa thường dùng

dao động động từ

“Stock prices fluctuate constantly.”Giá cổ phiếu dao động liên tục.

Đồng nghĩa varyoscillate
Trái nghĩa stabilizeremain steady
Nghĩa đầy đủ · từ điển Anh–Việt

fluctuate

/fluctuate/

nội động từ

  • dao động, lên xuống, thay đổi bất thường
  • (từ hiếm,nghĩa hiếm) bập bềnh
Định nghĩa tiếng Anh

v. cause to fluctuate or move in a wavelike pattern v. move or sway in a rising and falling or wavelike pattern v. be unstable

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...