oscillate
/'ɔsileit/
động từ
- lung lay, đu đưa
- lưỡng lự, do dự; dao động
- (kỹ thuật) dao động
Biến thể từ
oscillates ngôi 3 số ít
oscillating hiện tại phân từ
oscillated quá khứ
oscillated quá khứ phân từ
Định nghĩa tiếng Anh
v. move or swing from side to side regularly