flump
/flump/
“flumping” là hiện tại phân từ của flump — đang hiển thị từ gốc:
Biến thể từ
flumps số nhiều
flumping hiện tại phân từ
flumped quá khứ
flumps ngôi 3 số ít
flumped quá khứ phân từ
Nghĩa đầy đủ · từ điển Anh–Việt
flump
/flump/
danh từ
- sự đi huỳnh huỵch
- sự ngã huỵch; sự đặt huỵch xuống; sự ném bịch xuống
- tiêng huỵch, tiếng bịch
nội động từ
- đi huỳnh huỵch
- ngã huỵch
ngoại động từ
- đặt huỵch xuống, ném bịch xuống
Định nghĩa tiếng Anh
v. fall heavily