Từ điển Anh–Việt

111.840 từ · nghĩa tiếng Việt, phiên âm IPA, biến thể từ và nhãn IELTS/TOEFL.

flump

/flump/

“flumps” là số nhiều của flump — đang hiển thị từ gốc:

Nghĩa đầy đủ · từ điển Anh–Việt

flump

/flump/

danh từ

  • sự đi huỳnh huỵch
  • sự ngã huỵch; sự đặt huỵch xuống; sự ném bịch xuống
  • tiêng huỵch, tiếng bịch

nội động từ

  • đi huỳnh huỵch
  • ngã huỵch

ngoại động từ

  • đặt huỵch xuống, ném bịch xuống
Định nghĩa tiếng Anh

v. fall heavily

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...