Từ điển Anh–Việt

111.830 từ · nghĩa tiếng Việt, phiên âm IPA, biến thể từ và nhãn IELTS/TOEFL.

fluting

/fluting/ phổ biến #35789

“flutings” là số nhiều của fluting — đang hiển thị từ gốc:

Nghĩa đầy đủ · từ điển Anh–Việt

fluting

/fluting/

danh từ

  • sự thổi sáo
  • sự nói thánh thót, sự hát thánh thót
  • sự làm rãnh máng (ở cột)
  • sự tạo nếp máng (ở quần áo hồ cứng)
Định nghĩa tiếng Anh

n a groove or furrow in cloth etc (particularly a shallow concave groove on the shaft of a column) v form flutes in

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...