Từ điển Anh–Việt

112.171 từ · nghĩa tiếng Việt, phiên âm IPA, biến thể từ và nhãn IELTS/TOEFL.

fluxion

/fluxion/
Nghĩa đầy đủ · từ điển Anh–Việt

fluxion

/fluxion/

danh từ

  • (toán học) vi phân
  • (từ hiếm,nghĩa hiếm) sự chảy
  • (từ hiếm,nghĩa hiếm) sự thay đổi liên tục; sự biến đổi liên tục
Định nghĩa tiếng Anh

n a flow or discharge

Gợi ý (3)

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...