Từ điển Anh–Việt

112,425 từ · nghĩa Việt · IPA · nhãn IELTS/TOEFL

“foams” là số nhiều của foam — đang hiển thị từ gốc:
TOEFLIELTSCollins ★ phổ biến #6178

foam

/foum/

danh từ

  • bọt (nước biển, bia...)
  • bọt nước dãi, bọt mồ hôi (ở ngựa...)
  • (thơ ca) biển

nội động từ

  • sủi bọt, có bọt
    • to foam at the mouth: sùi bọt mép; tức sùi bọt mép
  • đầy rượu, sủi bọt (cốc)
Định nghĩa tiếng Anh

n. a mass of small bubbles formed in or on a liquid\nn. a lightweight material in cellular form; made by introducing gas bubbles during manufacture\nv. become bubbly or frothy or foaming

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...