Từ điển Anh–Việt

111.768 từ · nghĩa tiếng Việt, phiên âm IPA, biến thể từ và nhãn IELTS/TOEFL.

foil

/fɔil/ TOEFLIELTSGRECollins ★★ phổ biến #6713

“foiling” là hiện tại phân từ của foil — đang hiển thị từ gốc:

Nghĩa thường dùng

giấy bạc, vật liệu bọc thực phẩm danh từ

“The chef used foil to cover the dish.”Đầu bếp đã dùng giấy bạc để bọc món ăn.

Nghĩa đầy đủ · từ điển Anh–Việt

foil

/fɔil/

danh từ

  • lá (kim loại)
    • tin foil: lá thiếc
    • gold foil: lá vàng
  • nền, vật làm nền (đồ nữ trang, nhẫn kim cương...)
  • người làm tôn người khác lên; cái làm tôn cái khác lên (khi đem so sánh những nét tương phản)
  • (kiến trúc) trang trí hình lá

ngoại động từ

  • làm nền, làm nổi bật bằng nền
  • làm tôn lên (bằng cách so sánh những nét tương phản)
  • (kiến trúc) trang trí bằng hình lá
  • tráng (gương)

danh từ

  • đường chạy (của con vật bị săn)
    • to run [upon] the foil: lại chạy lại con đường cũ
  • (từ cổ,nghĩa cổ) sự đánh bại, sự đánh lui

ngoại động từ

  • làm (chó săn) lạc hướng
  • đánh bại, đẩy lui; chặn đứng; làm thất bại (một âm mưu, một kế hoạch...)
Định nghĩa tiếng Anh

n. a piece of thin and flexible sheet metal n. anything that serves by contrast to call attention to another thing's good qualities n. picture consisting of a positive photograph or drawing on a transparent base; viewed with a projector n. a light slender flexible sword tipped by a button

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...