Từ điển Anh–Việt

109,039 từ · nghĩa Việt · IPA · nhãn IELTS/TOEFL

IELTSGRECollins ★ phổ biến #7114

folder

/'fouldə/

danh từ

  • người gấp
  • dụng cụ gập giấy
  • bìa cứng (làm cặp giấy)
  • (số nhiều) kính gấp
  • tài liệu (bảng giờ xe lửa...) gập, tài liệu xếp
Biến thể từ folders số nhiều
Định nghĩa tiếng Anh

n. covering that is folded over to protect the contents

Gợi ý (4)

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...