Từ điển Anh–Việt

112,425 từ · nghĩa Việt · IPA · nhãn IELTS/TOEFL

TOEFLCollins ★★ phổ biến #5783

foolish

/'fu:liʃ/

tính từ

  • dại dột, ngu xuẩn, xuẩn ngốc ((cũng) fool)
Định nghĩa tiếng Anh

a. devoid of good sense or judgment

Gợi ý (3)

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...