Từ điển Anh–Việt

111.878 từ · nghĩa tiếng Việt, phiên âm IPA, biến thể từ và nhãn IELTS/TOEFL.

fordable

/'fɔ:dəbl/
Nghĩa đầy đủ · từ điển Anh–Việt

fordable

/'fɔ:dəbl/

tính từ

  • có thể lội qua được (sông, suối)
Định nghĩa tiếng Anh

s. shallow enough to be crossed by walking or riding on an animal or in a vehicle

Gợi ý (2)

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...