Từ điển Anh–Việt

111.878 từ · nghĩa tiếng Việt, phiên âm IPA, biến thể từ và nhãn IELTS/TOEFL.

ford

/fɔ:d/ TOEFLGRECollins ★ phổ biến #25884

“fords” là số nhiều của ford — đang hiển thị từ gốc:

Nghĩa thường dùng

công ty xe hơi danh từ

“Ford makes many cars.”Ford sản xuất nhiều loại xe.

Nghĩa đầy đủ · từ điển Anh–Việt

ford

/fɔ:d/

danh từ

  • chỗ cạn (có thể lội qua được ở sông, suối...)

ngoại động từ

  • lội qua (khúc sông cạn)

nội động từ

  • lội qua sông qua suối
Định nghĩa tiếng Anh

n. United States film maker (1896-1973) n. grandson of Henry Ford (1917-1987) n. son of Henry Ford (1893-1943) n. English writer and editor (1873-1939)

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...