ford
/fɔ:d/ TOEFLGRECollins ★ phổ biến #25884
“fords” là số nhiều của ford — đang hiển thị từ gốc:
Nghĩa thường dùng
công ty xe hơi
danh từ
“Ford makes many cars.”Ford sản xuất nhiều loại xe.
Biến thể từ
fords số nhiều
fording hiện tại phân từ
forded quá khứ
fords ngôi 3 số ít
forded quá khứ phân từ
Nghĩa đầy đủ · từ điển Anh–Việt
ford
/fɔ:d/
danh từ
- chỗ cạn (có thể lội qua được ở sông, suối...)
ngoại động từ
- lội qua (khúc sông cạn)
nội động từ
- lội qua sông qua suối
Định nghĩa tiếng Anh
n. United States film maker (1896-1973) n. grandson of Henry Ford (1917-1987) n. son of Henry Ford (1893-1943) n. English writer and editor (1873-1939)