Từ điển Anh–Việt

112,424 từ · nghĩa Việt · IPA · nhãn IELTS/TOEFL

“foreknows” là ngôi 3 số ít của foreknow — đang hiển thị từ gốc:

foreknow

/fɔ:'noun/

ngoại động từ foreknew, foreknown

  • biết trước
Định nghĩa tiếng Anh

v realize beforehand

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...