foreknow
“foreknowing” là hiện tại phân từ của foreknow — đang hiển thị từ gốc:
Nghĩa đầy đủ · từ điển Anh–Việt
foreknow
/fɔ:'noun/
ngoại động từ foreknew, foreknown
- biết trước
Định nghĩa tiếng Anh
v realize beforehand
Từ điển Anh–Việt
112.181 từ · nghĩa tiếng Việt, phiên âm IPA, biến thể từ và nhãn IELTS/TOEFL.
“foreknowing” là hiện tại phân từ của foreknow — đang hiển thị từ gốc:
v realize beforehand
Đang tải...