Từ điển Anh–Việt

112.114 từ · nghĩa tiếng Việt, phiên âm IPA, biến thể từ và nhãn IELTS/TOEFL.

forel

/'fɔrəl/
Nghĩa đầy đủ · từ điển Anh–Việt

forel

/'fɔrəl/

danh từ

  • giầy da
Định nghĩa tiếng Anh

n. A kind of parchment for book covers. See Forrill. v. t. To bind with a forel.

Gợi ý (5)

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...