Từ điển Anh–Việt

109,020 từ · nghĩa Việt · IPA · nhãn IELTS/TOEFL

forel

/'fɔrəl/

danh từ

  • giầy da
Định nghĩa tiếng Anh

n. A kind of parchment for book covers. See Forrill.\nv. t. To bind with a forel.

Gợi ý (5)

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...