Từ điển Anh–Việt

112,417 từ · nghĩa Việt · IPA · nhãn IELTS/TOEFL

“foreshadowed” là quá khứ của foreshadow — đang hiển thị từ gốc:
TOEFLGRE phổ biến #15685

foreshadow

/fɔ:'ʃædou/

ngoại động từ

  • báo hiệu; báo trước; là điềm của
Định nghĩa tiếng Anh

v indicate by signs

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...