Từ điển Anh–Việt

112.174 từ · nghĩa tiếng Việt, phiên âm IPA, biến thể từ và nhãn IELTS/TOEFL.

foreshadow

/fɔ:'ʃædou/ TOEFLGRE phổ biến #15685

“foreshadows” là ngôi 3 số ít của foreshadow — đang hiển thị từ gốc:

Nghĩa thường dùng

báo hiệu điều gì sẽ xảy ra động từ

“The dark clouds foreshadow a storm.”Những đám mây đen báo hiệu một cơn bão.

Nghĩa đầy đủ · từ điển Anh–Việt

foreshadow

/fɔ:'ʃædou/

ngoại động từ

  • báo hiệu; báo trước; là điềm của
Định nghĩa tiếng Anh

v indicate by signs

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...