Từ điển Anh–Việt

112,420 từ · nghĩa Việt · IPA · nhãn IELTS/TOEFL

“foreshadowing” là hiện tại phân từ của foreshadow — đang hiển thị từ gốc:
TOEFLGRE phổ biến #15685

foreshadow

/fɔ:'ʃædou/

ngoại động từ

  • báo hiệu; báo trước; là điềm của
Định nghĩa tiếng Anh

v indicate by signs

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...