forestal
Nghĩa đầy đủ · từ điển Anh–Việt
forestal
//
* tính từ- thuộc rừng; liên quan đến rừng
Định nghĩa tiếng Anh
a. Of or pertaining to forests; as, forestal rights.
Từ điển Anh–Việt
112.268 từ · nghĩa tiếng Việt, phiên âm IPA, biến thể từ và nhãn IELTS/TOEFL.
a. Of or pertaining to forests; as, forestal rights.
Đang tải...