Từ điển Anh–Việt

109,006 từ · nghĩa Việt · IPA · nhãn IELTS/TOEFL

forestal

//

* tính từ
  • thuộc rừng; liên quan đến rừng
Định nghĩa tiếng Anh

a. Of or pertaining to forests; as, forestal rights.

Gợi ý (3)

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...