forestall
/fɔ:'stɔ:l/
ngoại động từ
- chận trước, đón đầu
- đoán trước; giải quyết sớm
- to forestall someone's desires: đoán trước được ý muốn của người nào
- (sử học) đầu cơ tích trữ
Biến thể từ
forestalls ngôi 3 số ít
forestalling hiện tại phân từ
forestalled quá khứ
forestalled quá khứ phân từ
Định nghĩa tiếng Anh
v keep from happening or arising; make impossible\nv act in advance of; deal with ahead of time