Từ điển Anh–Việt

109,018 từ · nghĩa Việt · IPA · nhãn IELTS/TOEFL

TOEFLGRECollins ★ phổ biến #16160

forestall

/fɔ:'stɔ:l/

ngoại động từ

  • chận trước, đón đầu
  • đoán trước; giải quyết sớm
    • to forestall someone's desires: đoán trước được ý muốn của người nào
  • (sử học) đầu cơ tích trữ
Định nghĩa tiếng Anh

v keep from happening or arising; make impossible\nv act in advance of; deal with ahead of time

Gợi ý (2)

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...