forestall
/fɔ:'stɔ:l/ TOEFLGRECollins ★ phổ biến #16160
“forestalls” là ngôi 3 số ít của forestall — đang hiển thị từ gốc:
Nghĩa thường dùng
đón đầu, ngăn ngừa trước
động từ
“The manager forestalled complaints by addressing concerns early.”Quản lý đã đón đầu phàn nàn bằng cách giải quyết lo ngại sớm.
Biến thể từ
forestalls ngôi 3 số ít
forestalling hiện tại phân từ
forestalled quá khứ
forestalled quá khứ phân từ
Nghĩa đầy đủ · từ điển Anh–Việt
forestall
/fɔ:'stɔ:l/
ngoại động từ
- chận trước, đón đầu
- đoán trước; giải quyết sớm
- to forestall someone's desires: đoán trước được ý muốn của người nào
- (sử học) đầu cơ tích trữ
Định nghĩa tiếng Anh
v keep from happening or arising; make impossible v act in advance of; deal with ahead of time