Từ điển Anh–Việt

112.268 từ · nghĩa tiếng Việt, phiên âm IPA, biến thể từ và nhãn IELTS/TOEFL.

forestall

/fɔ:'stɔ:l/ TOEFLGRECollins ★ phổ biến #16160

“forestalls” là ngôi 3 số ít của forestall — đang hiển thị từ gốc:

Nghĩa thường dùng

đón đầu, ngăn ngừa trước động từ

“The manager forestalled complaints by addressing concerns early.”Quản lý đã đón đầu phàn nàn bằng cách giải quyết lo ngại sớm.

Nghĩa đầy đủ · từ điển Anh–Việt

forestall

/fɔ:'stɔ:l/

ngoại động từ

  • chận trước, đón đầu
  • đoán trước; giải quyết sớm
    • to forestall someone's desires: đoán trước được ý muốn của người nào
  • (sử học) đầu cơ tích trữ
Định nghĩa tiếng Anh

v keep from happening or arising; make impossible v act in advance of; deal with ahead of time

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...