forge
“forges” là số nhiều của forge — đang hiển thị từ gốc:
Nghĩa thường dùng
“He managed to forge a successful career in music.”Anh ấy đã tạo ra một sự nghiệp thành công trong âm nhạc.
Nghĩa đầy đủ · từ điển Anh–Việt
forge
/fɔ:dʤ/
danh từ
- lò rèn; xưởng rèn
- lò luyện kim, xưởng luyện kim
ngoại động từ
- rèn (dao, móng ngựa...)
- giả mạo (chữ ký...); bịa (chuyện)
- to forge a signature: giả mạo chữ ký
nội động từ
- làm nghề rèn, rèn
- giả mạo; phạm tội giả mạo (chữ ký...)
nội động từ
- tiến lên (vượt mọi khó khăn...)
- to forge ahead: dẫn đầu, tiến lên phía trước
Định nghĩa tiếng Anh
n. furnace consisting of a special hearth where metal is heated before shaping n. a workplace where metal is worked by heating and hammering v. create by hammering v. make a copy of with the intent to deceive