Từ điển Anh–Việt

112,401 từ · nghĩa Việt · IPA · nhãn IELTS/TOEFL

phổ biến #23938

forgetful

/fə'getful/

tính từ

  • hay quên, có trí nhớ tồi
  • (thơ ca) làm cho quên
    • a forgetful sleep: giấc ngủ làm cho quên
  • cẩu thả
Định nghĩa tiếng Anh

s. failing to keep in mind

Gợi ý (3)

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...