forgetful
/fə'getful/
tính từ
- hay quên, có trí nhớ tồi
- (thơ ca) làm cho quên
- a forgetful sleep: giấc ngủ làm cho quên
- cẩu thả
Định nghĩa tiếng Anh
s. failing to keep in mind
112,401 từ · nghĩa Việt · IPA · nhãn IELTS/TOEFL
s. failing to keep in mind
Đang tải...