formalise
“formalising” là hiện tại phân từ của formalise — đang hiển thị từ gốc:
Nghĩa đầy đủ · từ điển Anh–Việt
formalise
//
Định nghĩa tiếng Anh
v make formal or official v declare or make legally valid
Từ điển Anh–Việt
112.233 từ · nghĩa tiếng Việt, phiên âm IPA, biến thể từ và nhãn IELTS/TOEFL.
“formalising” là hiện tại phân từ của formalise — đang hiển thị từ gốc:
v make formal or official v declare or make legally valid
Đang tải...