Từ điển Anh–Việt

109,044 từ · nghĩa Việt · IPA · nhãn IELTS/TOEFL

GRECollins ★ phổ biến #11999

formality

/fɔ:'mæliti/

danh từ

  • sự theo đúng quy cách, sự theo đúng thủ tục
    • the comply with all the necessary formalities: làm đầy đủ những thủ tục cần thiết
  • nghi lễ, nghi thức, thủ tục, lề thói; sự trang trọng
  • tính cách hình thức
Biến thể từ formalities số nhiều
Định nghĩa tiếng Anh

n. a requirement of etiquette or custom\nn. a manner that strictly observes all forms and ceremonies\nn. compliance with formal rules

Gợi ý (2)

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...