Từ điển Anh–Việt

111.835 từ · nghĩa tiếng Việt, phiên âm IPA, biến thể từ và nhãn IELTS/TOEFL.

forty

/'fɔ:ti/ Collins ★★★★★ phổ biến #3734

Nghĩa thường dùng

Bốn mươi num.

“Forty miles per hour.”40 dặm một giờ.

Nghĩa đầy đủ · từ điển Anh–Việt

forty

/'fɔ:ti/

tính từ

  • bốn mươi
    • a man of forty: một người bốn mươi tuổi

thành ngữ

  1. forty winks
    • (xem) wink

danh từ

  • số bốn mươi
  • (số nhiều) (the forties) những năm bốn mươi (từ 40 đến 49 của thế kỷ); những năm tuổi trên bốn mươi (từ 40 đến 49)
    • to be in the late forties: gần năm mươi tuổi
Định nghĩa tiếng Anh

n. the cardinal number that is the product of ten and four s. being ten more than thirty

Gợi ý (3)

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...