Từ điển Anh–Việt

111.677 từ · nghĩa tiếng Việt, phiên âm IPA, biến thể từ và nhãn IELTS/TOEFL.

fossilize

/'fɔsilaiz/ TOEFLGRE phổ biến #31133

“fossilized” là quá khứ của fossilize — đang hiển thị từ gốc:

Nghĩa đầy đủ · từ điển Anh–Việt

fossilize

/'fɔsilaiz/

ngoại động từ

  • làm hoá đá, làm hoá thạch
  • làm chi thành lỗi thời

nội động từ

  • hoá đá, hoá thạch
  • (từ hiếm,nghĩa hiếm) tìm vật hoá đá, tìm vật hoá thạch
Định nghĩa tiếng Anh

v. convert to a fossil v. become mentally inflexible

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...