fossilize
/'fɔsilaiz/ TOEFLGRE phổ biến #31133
“fossilizes” là ngôi 3 số ít của fossilize — đang hiển thị từ gốc:
Biến thể từ
fossilized quá khứ
fossilized quá khứ phân từ
fossilizes ngôi 3 số ít
fossilizing hiện tại phân từ
Nghĩa đầy đủ · từ điển Anh–Việt
fossilize
/'fɔsilaiz/
ngoại động từ
- làm hoá đá, làm hoá thạch
- làm chi thành lỗi thời
nội động từ
- hoá đá, hoá thạch
- (từ hiếm,nghĩa hiếm) tìm vật hoá đá, tìm vật hoá thạch
Định nghĩa tiếng Anh
v. convert to a fossil v. become mentally inflexible