Từ điển Anh–Việt

111.677 từ · nghĩa tiếng Việt, phiên âm IPA, biến thể từ và nhãn IELTS/TOEFL.

fountain

/'fauntin/ TOEFLIELTSCollins ★★ phổ biến #5279

“fountained” là quá khứ của fountain — đang hiển thị từ gốc:

Nghĩa thường dùng

đài phun nước danh từ

“The fountain in the park is a popular spot for tourists.”Đài phun nước trong công viên là một địa điểm phổ biến cho du khách.

Đồng nghĩa springgeyserspoutsource
Nghĩa đầy đủ · từ điển Anh–Việt

fountain

/'fauntin/

danh từ

  • suối nước, nguồn sông
  • vòi nước, vòi phun (công viên)
  • máy nước
  • bình dầu (đèn dầu), ống mực (bút máy)
  • (nghĩa bóng) nguồn
    • the fountain of truth: nguồn chân lý
Định nghĩa tiếng Anh

n. a structure from which an artificially produced jet of water arises n. an artificially produced flow of water n. a plumbing fixture that provides a flow of water

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...