Từ điển Anh–Việt

111.744 từ · nghĩa tiếng Việt, phiên âm IPA, biến thể từ và nhãn IELTS/TOEFL.

fours

/fɔ:z/
Nghĩa đầy đủ · từ điển Anh–Việt

fours

//

  • đếm cách một (1, 3, 5, 7...), cách hai, cách ba...
  • column c. tính theo cột
  • digit c. tính chữ số
  • lost c. tính tổn thất
  • reference c. đếm kiểm tra, tính thử lại
Định nghĩa tiếng Anh

n the cardinal number that is the sum of three and one n a playing card or domino or die whose upward face shows four pips

Gợi ý (4)

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...