Từ điển Anh–Việt
111.753 từ · nghĩa tiếng Việt, phiên âm IPA, biến thể từ và nhãn IELTS/TOEFL.
Chưa có “fractiously” trong từ điển
Có thể đây là dạng phái sinh của:
fractiouscáu kỉnh, dễ gây xung đột, hay bất đồng Xem từ gốcCó phải bạn muốn tìm:
111.753 từ · nghĩa tiếng Việt, phiên âm IPA, biến thể từ và nhãn IELTS/TOEFL.
Có thể đây là dạng phái sinh của:
fractiouscáu kỉnh, dễ gây xung đột, hay bất đồng Xem từ gốcCó phải bạn muốn tìm:
Đang tải...