framing
//
* danh từ- sự làm khung; sự đựng khung
- sự lên khung; sự chỉnh cho vừa khung (trên màn hình)
- bộ khung; bộ sườn
- deck framing:khung boong (tàu)
Đồng nghĩa
presentationangle
Trái nghĩa
raw factsneutrality
Định nghĩa tiếng Anh
n. formulation of the plans and important details