Từ điển Anh–Việt

109,022 từ · nghĩa Việt · IPA · nhãn IELTS/TOEFL

phổ biến #18979

framing

//

* danh từ
  • sự làm khung; sự đựng khung
  • sự lên khung; sự chỉnh cho vừa khung (trên màn hình)
  • bộ khung; bộ sườn
    • deck framing:khung boong (tàu)
Đồng nghĩa presentationangle
Trái nghĩa raw factsneutrality
Định nghĩa tiếng Anh

n. formulation of the plans and important details

Gợi ý (3)

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...