framing
“framings” là số nhiều của framing — đang hiển thị từ gốc:
Nghĩa thường dùng
“Framing the picture correctly can enhance its visual appeal.”Đóng khung bức tranh đúng cách có thể nâng cao sức hấp dẫn thị giác của nó.
Nghĩa đầy đủ · từ điển Anh–Việt
framing
//
* danh từ- sự làm khung; sự đựng khung
- sự lên khung; sự chỉnh cho vừa khung (trên màn hình)
- bộ khung; bộ sườn
- deck framing:khung boong (tàu)
Định nghĩa tiếng Anh
n. formulation of the plans and important details