Từ điển Anh–Việt

112.383 từ · nghĩa tiếng Việt, phiên âm IPA, biến thể từ và nhãn IELTS/TOEFL.

framing

/'freimiŋ/ phổ biến #18979

“framings” là số nhiều của framing — đang hiển thị từ gốc:

Nghĩa thường dùng

đóng khung danh từ

“Framing the picture correctly can enhance its visual appeal.”Đóng khung bức tranh đúng cách có thể nâng cao sức hấp dẫn thị giác của nó.

Đồng nghĩa presentationangle
Trái nghĩa raw factsneutrality
Nghĩa đầy đủ · từ điển Anh–Việt

framing

//

* danh từ
  • sự làm khung; sự đựng khung
  • sự lên khung; sự chỉnh cho vừa khung (trên màn hình)
  • bộ khung; bộ sườn
    • deck framing:khung boong (tàu)
Định nghĩa tiếng Anh

n. formulation of the plans and important details

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...