frequency
“frequencies” là số nhiều của frequency — đang hiển thị từ gốc:
Nghĩa thường dùng
“The frequency of the meetings is weekly.”Tần suất các cuộc họp là hàng tuần.
Nghĩa đầy đủ · từ điển Anh–Việt
frequency
//
- (vật lí) tần số
- angular f. tần số góc
- audio f. tần số âm (thanh)
- base f. tần số cơ sở
- beat f. tần số phách
- carrier f. tần số mang
- cell f. tần số nhóm
- circular f. tần số vòng
- class f. tần số lớp
- collision f. tần số va chạm
- commercial f. (thống kê) tần số công nghiệp; tần số thương mại
- conversion f. tần số biển đổi
- critical f. tần số tới hạn
- cut-off f. tần số cắt, tần số tới hạn
- cyclic f. tần số vòng
- driving f. tần số kích thích
- marginal f. (thống kê) tần số biên duyên
- master f. (máy tính) tần số chính
- natural f. tần số riêng
- non-dimensional f. tần số không thứ nguyên
- pulse f. tần số lặp các xung
- pulse-recurrence f. (máy tính) tần số lặp các xung
- relative f. tần số tương đối
- resonance f. tần số cộng hưởng
- scan f. tần số quét
- signal f. tần số tín hiệu
- signal-carrier f. tần số mang tín hiệu
- spacing f. tần số nghỉ
- theoretical f. (thống kê) tần số lý thuyết, xác suất
- transition f.(điều khiển học) tần số chuyển tiếp
Định nghĩa tiếng Anh
n. the number of occurrences within a given time period n. the ratio of the number of observations in a statistical category to the total number of observations n. the number of observations in a given statistical category