Từ điển Anh–Việt

112.227 từ · nghĩa tiếng Việt, phiên âm IPA, biến thể từ và nhãn IELTS/TOEFL.

fresco

/'freskou/ TOEFLGRECollins ★ phổ biến #12076

Nghĩa thường dùng

tranh vẽ trên tường danh từ
Biến thể từ frescoes số nhiều
Nghĩa đầy đủ · từ điển Anh–Việt

fresco

/'freskou/

danh từ, số nhiều frescos, frescoes

  • lối vẽ trên tường
  • tranh nề, tranh tường

nội động từ

  • vẽ tranh tường
Định nghĩa tiếng Anh

n. a mural done with watercolors on wet plaster n. a durable method of painting on a wall by using watercolors on wet plaster v. paint onto wet plaster on a wall

Gợi ý (5)

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...