frige
/fridʤ/
Nghĩa đầy đủ · từ điển Anh–Việt
frige
/fridʤ/
danh từ
- (thông tục) tủ ướp lạnh ((viết tắt) của frigerator)
Từ điển Anh–Việt
111.753 từ · nghĩa tiếng Việt, phiên âm IPA, biến thể từ và nhãn IELTS/TOEFL.
Đang tải...